Bỏ qua điều hướng, đi tới nội dung chính
Hỏa Lôi Phệ Hạp 噬嗑
Sức khỏe

Đoán lâm bệnh thổ huyết

Ngày nhâm tuất, tháng tân tỵ

Bối cảnh

Có người hỏi về sức khỏe của một bệnh nhân: bệnh gì và có nguy hiểm không. Quẻ được gieo là Phệ Hạp (21) biến thành Khuê (38).

Bảng Lục Hào

Hào Can Chi Ngũ Hành Lục Thân Động
6 Tỵ Hỏa Hỏa Tử Tôn
5 Mùi Thổ Thổ Thê Tài
4 Dậu Kim Kim Quan Quỷ
3 Thìn Thổ Thổ Thê Tài
2 Dần Mộc Mộc Huynh Đệ
1 Tý Thủy Thủy Phụ Mẫu
Quan Quỷ Phụ Mẫu Thê Tài Huynh Đệ Tử Tôn ● Hào động

Quẻ Biến

#38
Hỏa Trạch Khuê

Phân tích

Dụng thần là Quan Quỷ (bệnh tật) và Phụ Mẫu (sức khỏe tổng quát). Quan Quỷ Dậu Kim ở hào 4, tháng Tỵ sinh Kim (Tỵ Hỏa sinh Thổ sinh Kim). Huynh Đệ Dần Mộc hào 2 (ứng) động — ứng hào đại diện bệnh nhân. Dần Mộc động khắc Thê Tài Thìn Thổ (không liên quan trực tiếp), nhưng Quan Quỷ Kim khắc Huynh Đệ Dần Mộc — bệnh đang tấn công người bệnh. Tỵ Hỏa (Tử Tôn) ở hào 6, Tử Tôn khắc Quan Quỷ — có hy vọng điều trị. Thổ và Hỏa vượng — bệnh liên quan đến nội tạng nóng, ra máu. Kết luận: bệnh nhân lâm bệnh thổ huyết (nôn ra máu), cần điều trị gấp.

Kết quả thực tế

Bệnh nhân quả nhiên bị bệnh thổ huyết như dự đoán.

Nguồn: Chương 10, Phần III (lục hào), Thiệu Vĩ Hoa