24 Tiết khí năm 2026
Lập Xuân
04/02
Vũ Thủy
19/02
Kinh Trập
06/03
Xuân Phân
21/03
Thanh Minh
05/04
Cốc Vũ
21/04
Lập Hạ
06/05
Tiểu Mãn
21/05
Mang Chủng
05/06
Hạ Chí
20/06
Tiểu Thử
06/07
Đại Thử
21/07
Lập Thu
05/08
Xử Thử
20/08
Bạch Lộ
05/09
Thu Phân
20/09
Hàn Lộ
05/10
Sương Giáng
20/10
Lập Đông
04/11
Tiểu Tuyết
19/11
Đại Tuyết
05/12
Đông Chí
20/12
Tiểu Hàn
04/01
Đại Hàn
19/01